Перейти к содержимому

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ:Hỏi đường và định hướng

Fin Chinese

0:00 / 0:00

Luyện Nói Tiếng Trung Shadowing HSK 2 chuẩn giọng bản xứ:Hỏi đường và định hướng

111 просмотров · 10 дн. назад
Fin Chinese
439 подписчиков
111 просмотров · 10 дн. назад
Học tiếng Trung HSK 2: hỏi đường và định hướng qua 114 câu hội thoại tự nhiên, có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt, giọng đọc chuẩn và phần luyện shadowing. Xem hết video để biết cách hỏi đường đến siêu thị, ngân hàng, bưu điện, bệnh viện; hỏi xa hay gần và đi bộ mất bao lâu; nghe chỉ đường (rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng, qua đường); hỏi vị trí bên cạnh, đối diện, phía sau; và nhờ người khác xem bản đồ trên điện thoại. Có dùng các mẫu câu HSK 2 như 离, 从…到, 比, 过, 一边…一边, 还是. 📚 Trong video này: Hỏi đường đến siêu thị, ngân hàng, bưu điện, bệnh viện Hỏi một nơi có xa không, đi bộ mất bao lâu Nghe chỉ đường: rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng, qua đường Hỏi vị trí của một nơi: bên cạnh, đối diện, phía sau Nhờ người khác chỉ trên bản đồ hoặc điện thoại ⏱ Chương: 0:00 Hỏi đường đến siêu thị, ngân hàng, bưu điện, bệnh viện 1:44 Hỏi xa hay gần, đi bộ mất bao lâu 3:33 Nghe chỉ đường: rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng 5:29 Hỏi vị trí: bên cạnh, đối diện, phía sau 7:14 Nhờ xem bản đồ trên điện thoại 🗣 Mẫu câu chính: 请问,去公园怎么走? (qǐngwèn, qù gōngyuán zěnme zǒu) — Cho hỏi, đi đến công viên thế nào? 火车站离这儿远不远? (huǒchēzhàn lí zhèr yuǎn bù yuǎn) — Ga tàu cách đây có xa không? 从这儿走路过去,大概二十分钟。 (cóng zhèr zǒulù guòqù, dàgài èrshí fēnzhōng) — Từ đây đi bộ qua đó khoảng hai mươi phút. 公共汽车比走路快多了。 (gōnggòng qìchē bǐ zǒulù kuài duō le) — Xe buýt nhanh hơn đi bộ nhiều. 你先一直往前走,走到第二个路口,往左拐。 (nǐ xiān yìzhí wǎng qián zǒu, zǒu dào dì èr gè lùkǒu, wǎng zuǒ guǎi) — Bạn đi thẳng trước, đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái. 你过了马路,就往右拐。 (nǐ guòle mǎlù, jiù wǎng yòu guǎi) — Bạn qua đường rồi thì rẽ phải. 请你慢一点儿说,好吗? (qǐng nǐ màn yìdiǎnr shuō, hǎo ma) — Xin bạn nói chậm một chút được không? 医院在超市对面。 (yīyuàn zài chāoshì duìmiàn) — Bệnh viện ở đối diện siêu thị. 我家就在公园旁边。 (wǒ jiā jiù zài gōngyuán pángbiān) — Nhà tôi ngay bên cạnh công viên. 你能帮我看看地图吗? (nǐ néng bāng wǒ kànkan dìtú ma) — Bạn có thể giúp tôi xem bản đồ không? 👤 Phù hợp với: người học tiếng Trung sơ cấp, trình độ HSK 2. Chủ đề này dùng một số từ ngoài HSK 2 như 换, 邮局, 寄, 封, 马路, 楼, 行李, 重, 大概, 路口, 拐, 红绿灯, 地图, 公园, 担心, 或者, 要是, 比较, 记住, 搬家, 吵, 明白, 收到, 号码, 差不多, 以为. Số điện thoại trong video được viết bằng chữ và không dùng số 1 (vì số 1 đọc là yāo khi đọc số điện thoại). 🔔 Đăng ký kênh Fin Chinese để học tiếng Trung giao tiếp theo từng chủ đề. #HocTiengTrung #HSK2 #HoiDuongTiengTrung #TiengTrungGiaoTiep #FinChinese